|
|
|
Vải màn chất lượng cao Matte white
Góc nhìn +/- 55 độ, gain đạt 1.3
Khả năng chống mốc, ít bắt lửa
Màn chiếu 03 chân đứng 120″x90″
Tỷ lệ : 1:1
Đường chéo: 150"
Kích thước: 3.05m x 2.29m
Vỏ hộp: bằng kim loại có phủ lớp sơn tỉnh điện, chống rỉ sét
Chất liệu vải: làm bằng vải và sợi tổng hợp, chống ánh sáng xuyên qua
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Chức năng máy in: Copy – Print – Scan – Fax – In mạng.
- In qua mạng LAN: có sẵn
- Khổ giấy in: Tối đa A4
- Tốc độ in: 20 trang/ phút
- Tốc độ xử lý: 600MHz
- Bộ nhớ ram: 128 MB
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Chuẩn kết nối: USB, Network
- Chức năng đặc biệt: In mạng, ePrint
- Hiệu suất làm việc: 8.000 trang / 1 tháng
- Mực in sử dụng: CF283A
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BUSINESS 3LCD PROJECTOR Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens Độ phân giải thực: XGA (1,024x768) Độ tương phản: 2000:1 Độ phóng to hình ảnh: 30 - 300 inch [0.65 - 6.78m] Bóng đèn: UHE 170W, tuổi thọ 4,000 giờ Chỉnh lệch hình: +/-30 độ dọc (chỉnh hiệu ứng hình thang) Tính năng đặc biệt: Công nghệ 3LCD cho hình ảnh trung thực Khởi động nhanh, chức năng tắc máy ngay,3 chế độ password Chức năng tạm dừng trình chiếu không cần tắt máy Wireless LAN, PC less Kích thước : 202W x 284D x 65H Trọng lượng : 1.8kg
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cường độ sáng : 2300 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA 1024 x 768 Độ tương phản : 2200:1 Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 30" - 300" Bóng đèn : 210W UHM, Tuổi thọ 6000 giờ Trọng lượng : 3.2 kg Tín hiệu vào : 1 x RGB 1 x Component 2 x Audio 1 x S-Video 1 x Video Tín hiệu ra : 1 x RGB 1 x Stereo Mini Jack 1 x RS232 Điện nguồn : 100 to 240V/AC 50/ 60HZ Kích thước : 313.4mm x 114.1mm x 269mm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cường độ sáng : 2600 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA 1024 x 768 Độ tương phản : 2500:1 Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 30" - 300" Bóng đèn : 210W UHM, Tuổi thọ 6000 giờ Trọng lượng : 3.2 kg Tín hiệu vào : 2 x RGB 1 x Component 2 x Audio 1 x S-Video 1 x Video Tín hiệu ra : 1 x RGB 1 x Stereo Mini Jack 1 x RS232 Điện nguồn : 100 to 240V/AC 50/ 60HZ Kích thước : 313.4mm x 114.1mm x 269mm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cường độ sáng : 3100 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA 1024 x 768 Độ tương phản : 4000:1 Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 40" - 300" Bóng đèn : 200W UHM, Tuổi thọ 3000 giờ Trọng lượng : 3.3kg Tín hiệu vào : VGA x2, S-Video x1, RCA Composite x1, Audio x 1, IR Front RJ45 Tín hiệu ra : 1x VGA Điện nguồn : 100 to 240V/AC 50/ 60HZ Kích thước : 313.4mm x 114.1mm x 269mm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cường độ sáng : 3600 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA 1024 x 768 Độ tương phản : 4000:1 Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 40" - 300" Bóng đèn : 200W UHM, Tuổi thọ 3000 giờ Trọng lượng : 3.3kg Tín hiệu vào : VGA x2, S-Video x1, RCA Composite x1, Audio x 1, IR Front RJ45 Tín hiệu ra : 1x VGA Điện nguồn : 100 to 240V/AC 50/ 60HZ Kích thước : 313.4mm x 114.1mm x 269mm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cường độ sáng : 3000 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA 1024 x 768 Độ tương phản : 700:1 Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 40" - 300" Bóng đèn : 200W UHM, Tuổi thọ 3000 giờ Trọng lượng : 2.2kg Tín hiệu vào : Composite, S-video, Audio, RCA Tín hiệu ra : 1 Audio , D-sub 15-pin Điện nguồn : 100 to 240V/AC 50/ 60HZ Kích thước : 295x74x204mm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cường độ sáng : 2500 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA 1024 x 768 Độ tương phản : 650:1 Kích cỡ phóng to thu nhỏ : 40" - 300" Bóng đèn : 200W UHM, Tuổi thọ 3000 giờ Trọng lượng : 1.7kg Tín hiệu vào : VGA x2, S-Video x1, RCA Composite x1, Audio x 1, IR Front Tín hiệu ra : 1x VGA Điện nguồn : 100 to 240V/AC 50/ 60HZ Kích thước : 206x45x273mm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng sản xuất: SANTAK / Công suất(VA): 2000 / Thời gian lưu điện: 20 phút / Điện áp vào (VAC): 220V, / Điện áp ra: 220V, / Tính năng: Đèn LED hiển thị, Báo Pin yếu, 4 ổ ra, /
|
|
|
|
|
|
|
|